thép hình
thép hình

Thép hình

Thép hình đúng như tên gọi của nó, là loại thép có hình dạng theo các kiểu chữ khác nhau. Tùy vào mục đích sử dụng mà người ta sẽ sử dụng loại thép hình chữ gì.
Sản phẩm thép hình hiện nay chia thành nhiều loại khác nhau như: Thép hình chữ: I, H, V, U, T, C.
Giá cả thép hình "có thể" thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Vì vậy, KIM KHÍ HÀ NỘI chúng tôi khuyến khích quý khách hàng nên theo dõi và cập nhật bảng báo giá thép hình thường xuyên để đưa ra quyết định mua bán hiệu quả:
Thép hình H100 x 100 x 6 x 8 x 12000mm
Thép hình H125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000mm
Thép hình H150 x 150 x 7 x 10 x 12000mm
Thép hình H175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000mm
Thép hình U80 x 40 x 6000mm
Thép hình U100 x 46 x 4,5 x 6000mm
Thép hình U120 x 52 x 4,8 x 6000mm
Thép hình U125 x 65 x 6 x 12000mm
Thép hình I100 x 55 x 4,5 x 6000mm
Thép hình I120 x 64 x 4,8 x 6000mm
Thép hình I148 x 100 x 6 x 9 x 12000mm
Thép hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12000mm
Thép I-A 200 x 100 x 7 x 10 x 12000mm
Thép I-A 250 x 125 x 7.5 x 12.5 x 12000mm
Thép I-A 300 x 150 x 10 x 18.5 x 12000mm
Thép góc L 30 x 30 x 3 x 6000mm
Thép góc  L 40 x 40 x 3 x 6000mm
Thép góc L 40 x 40 x 4 x 6000mm
Thép góc L 50 x 50 x 4 x 6000mm
Thanh v đúc inox 304
Thanh v đúc inox 316
Thanh v inox chấn dập 304
Thanh v inox chấn dập 201
Thanh v inox chấn dập 316
Thanh v inox chấn dập 430
Thanh U inox 304 đúc 4 ly 35mm x 60mm x 35mm
Thanh U inox 304 đúc 5 ly 40mm x 80mm x 40mm
Thanh U inox 304 đúc 5 ly 50mm x 100mm x 50mm
Thanh U inox 304 đúc 6 ly 50mm x 120mm x 50mm
Thanh U inox 304 đúc 6 ly 65mm x 150mm x 65mm
Thanh U inox 304 đúc 6 ly 75mm x 150mm x 75mm

Bảng giá Thép hình - Áp dụng từ: 12/06/2025

Bảng giá Thép hình H

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thép hình H100 x 100 x 6 x 8 x 12000mm 12 206.4 16,500 3,405,600 18,150 3,746,160
2 Thép hình H125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000mm 12 285.6 16,500 4,712,400 18,150 5,183,640
3 Thép hình H150 x 150 x 7 x 10 x 12000mm 12 378 16,500 6,237,000 18,150 6,860,700
4 Thép hình H175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000mm 12 484.8 16,500 7,999,200 18,150 8,799,120
5 Thép hình H200 x 200 x 8 x 12 x 12000mm 12 598.8 16,500 9,880,200 18,150 10,868,220
6 Thép hình H250 x 250 x 9 x 14 x 12000mm 12 868.8 16,500 14,335,200 18,150 15,768,720
7 Thép hình H300 x 300 x 10 x 15 x 12000mm 12 1128 16,500 18,612,000 18,150 20,473,200
8 Thép hình H340 x 250 x 9 x 14 x 12000mm 12 956.4 16,500 15,780,600 18,150 17,358,660
9 Thép hình H350 x 350 x 12 x 19 x 12000mm 12 1644 13,228 21,746,832 14,550 23,920,200
10 Thép hình H400 x 400 x 13 x 21 x 12000mm 12 2064 13,228 27,302,592 14,550 30,031,200
11 Thép hình H440 x 300 x 11 x 18 x 12000mm 12 1488 13,228 19,683,264 14,550 21,650,400

Bảng giá Thép hình U

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thép hình U50 x 6000mm 6 29 15,227 441,583 16,750 485,750
2 Thép hình U65 x 6000mm 6 35.4 14,773 522,964 16,250 575,250
3 Thép hình U80 x 40 x 6000mm 6 42.3 13,409 567,201 14,750 623,925
4 Thép hình U100 x 46 x 4,5 x 6000mm 6 51.5 13,409 690,564 14,750 759,625
5 Thép hình U120 x 52 x 4,8 x 6000mm 6 62.4 13,409 836,722 14,750 920,400
6 Thép hình U125 x 65 x 6 x 12000mm 12 160.8 13,409 2,156,167 14,750 2,371,800
7 Thép hình U140 x 58 x 4,9 x 6000mm 6 73.8 14,136 1,043,237 15,550 1,147,590
8 Thép hình U150 x 75 x 6,5 x 12000mm 12 223.2 14,136 3,155,155 15,550 3,470,760
9 Thép hình U160 x 64 x 5 x 6000mm 6 85.2 14,136 1,204,387 15,550 1,324,860
10 Thép hình U180 x 74 x 5,1 x 12000mm 12 208.8 14,136 2,951,597 15,550 3,246,840
11 Thép hình U200 x 76 x 5,2 x 12000mm 12 220.8 14,136 3,121,229 15,550 3,433,440
12 Thép hình U250 x 78 x 7 x 12000mm 12 330 14,136 4,664,880 15,550 5,131,500
13 Thép hình U300 x 85 x 7 x 12000mm 12 414 16,500 6,831,000 18,150 7,514,100
14 Thép hình U400 x 100 x 10,5 x 12000mm 12 708 16,500 11,682,000 18,150 12,850,200
15 Cọc cừ (Larsen) 400 x 100 x 12000mm 12 576 16,500 9,504,000 18,150 10,454,400
16 Cọc cừ (Larsen) 400 x 170 x 12000mm 12 913.2 16,500 15,067,800 18,150 16,574,580

Bảng giá Thép hình I

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thép hình I100 x 55 x 4,5 x 6000mm 6 56.8 14,318 813,262 15,750 894,600
2 Thép hình I120 x 64 x 4,8 x 6000mm 6 69 14,318 987,942 15,750 1,086,750
3 Thép hình I148 x 100 x 6 x 9 x 12000mm 12 253.2 14,318 3,625,318 15,750 3,987,900
4 Thép hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12000mm 12 168 14,318 2,405,424 15,750 2,646,000
5 Thép hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12000mm 12 367.2 16,500 6,058,800 18,150 6,664,680
6 Thép hình I200 x 100 x 5,5 x 8 x 12000mm 12 255.6 15,227 3,892,021 16,750 4,281,300
7 Thép hình I244 x 175 x 7 x 11 x 12000mm 12 529.2 15,227 8,058,128 16,750 8,864,100
8 Thép hình I250 x 125 x 6 x 9 x 12000mm 12 355.2 15,227 5,408,630 16,750 5,949,600
9 Thép hình I294 x 200 x 8 x 12 x 12000mm 12 681.6 16,500 11,246,400 18,150 12,371,040
10 Thép hình I300 x 150 x 6,5 x 9 x 12000mm 12 440.4 16,500 7,266,600 18,150 7,993,260
11 Thép hình I350 x 175 x 7 x 11 x 12000mm 12 595.2 16,500 9,820,800 18,150 10,802,880
12 Thép hình I390 x 300 x 10 x 16 x 12000mm 12 1284 16,500 21,186,000 18,150 23,304,600
13 Thép hình I400 x 200 x 8 x 13 x 12000mm 12 792 16,500 13,068,000 18,150 14,374,800
14 Thép hình I450 x 200 x 9 x 14 x 12000mm 12 912 16,500 15,048,000 18,150 16,552,800
15 Thép hình I482 x 300 x 11 x 15 x 12000mm 12 1368 16,500 22,572,000 18,150 24,829,200
16 Thép hình I488 x 300 x 11 x 18 x 12000mm 12 1536 16,500 25,344,000 18,150 27,878,400
17 Thép hình I500 x 200 x 10 x 16 x 12000mm 12 1075.2 17,591 18,913,843 19,350 20,805,120
18 Thép hình I582 x 300 x 12 x 17 x 12000mm 12 1644 17,591 28,919,604 19,350 31,811,400
19 Thép hình I588 x 300 x 12 x 20 x 12000mm 12 1812 17,591 31,874,892 19,350 35,062,200
20 Thép hình I600 x 200 x 11 x 17 x 12000mm 12 1272 17,591 22,375,752 19,350 24,613,200
21 Thép hình I700 x 300 x 13 x 24 x 12000mm 12 2220 17,591 39,052,020 19,350 42,957,000
22 Thép hình I800 x 300 x 14 x 26 x 12000mm 12 2520 17,591 44,329,320 19,350 48,762,000
23 Thép hình I900 x 300 x 16 x 18 x 12000mm 12 2880 17,591 50,662,080 19,350 55,728,000

Bảng giá Thép I cánh côn

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thép I-A 200 x 100 x 7 x 10 x 12000mm 12 312 20,409 6,367,608 22,450 7,004,400
2 Thép I-A 250 x 125 x 7.5 x 12.5 x 12000mm 12 459.6 20,409 9,379,976 22,450 10,318,020
3 Thép I-A 300 x 150 x 10 x 18.5 x 12000mm 12 786 20,409 16,041,474 22,450 17,645,700

Bảng giá Thép hình V,L (SS400, SS540)

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thép góc L 30 x 30 x 3 x 6000mm 6 8.16 13,682 111,645 15,050 122,808
2 Thép góc L 40 x 40 x 3 x 6000mm 6 11.1 13,682 151,870 15,050 167,055
3 Thép góc L 40 x 40 x 4 x 6000mm 6 14.52 13,682 198,663 15,050 218,526
4 Thép góc L 50 x 50 x 4 x 6000mm 6 18.3 13,682 250,381 15,050 275,415
5 Thép góc L 50 x 50 x 5 x 6000mm 6 22.62 13,682 309,487 15,050 340,431
6 Thép góc L 63 x 63 x 5 x 6000mm 6 28.86 13,682 394,863 15,050 434,343
7 Thép góc L 63 x 63 x 6 x 6000mm 6 34.32 13,682 469,566 15,050 516,516
8 Thép góc L 70 x 70 x 5 x 6000mm 6 32.28 13,682 441,655 15,050 485,814
9 Thép góc L 70 x 70 x 6 x 6000mm 6 38.34 13,682 524,568 15,050 577,017
10 Thép góc L 70 x 70 x 7 x 6000mm 6 44.34 13,682 606,660 15,050 667,317
11 Thép góc L 75 x 75 x 5 x 6000mm 6 34.56 13,682 472,850 15,050 520,128
12 Thép góc L 75 x 75 x 6 x 6000mm 6 41.34 13,682 565,614 15,050 622,167
13 Thép góc L 75 x 75 x 7 x 6000mm 6 47.76 13,682 653,452 15,050 718,788
14 Thép góc L 80 x 80 x 6 x 6000mm 6 44.16 13,682 604,197 15,050 664,608
15 Thép góc L 80 x 80 x 7 x 6000mm 6 51.06 13,682 698,603 15,050 768,453
16 Thép góc L 80 x 80 x 8 x 6000mm 6 57.9 13,682 792,188 15,050 871,395
17 Thép góc L 90 x 90 x 6 x 6000mm 6 49.98 13,682 683,826 15,050 752,199
18 Thép góc L 90 x 90 x 7 x 6000mm 6 57.84 13,682 791,367 15,050 870,492
19 Thép góc L 90 x 90 x 8 x 6000mm 6 65.4 13,682 894,803 15,050 984,270
20 Thép góc L 100 x 100 x 8 x 6000mm 6 73.2 13,682 1,001,522 15,050 1,101,660
21 Thép góc L 100 x 100 x 10 x 6000mm 6 90.6 13,682 1,239,589 15,050 1,363,530
22 Thép góc L 120 x 120 x 8 x 12000mm 12 176.4 15,308 2,700,331 16,839 2,970,400
23 Thép góc L 120 x 120 x 10 x 12000mm 12 219.12 15,308 3,354,289 16,839 3,689,762
24 Thép góc L 120 x 120 x 12 x 12000mm 12 259.2 15,308 3,967,834 16,839 4,364,669
25 Thép góc L 125 x 125 x 10 x 12000mm 12 229.2 15,308 3,508,594 16,839 3,859,499
26 Thép góc L 125 x 125 x 15 x 12000mm 12 355.2 15,308 5,437,402 16,839 5,981,213
27 Thép góc L 130 x 130 x 10 x 12000mm 12 237 15,308 3,627,996 16,839 3,990,843
28 Thép góc L 130 x 130 x 12 x 12000mm 12 280.8 15,308 4,298,486 16,839 4,728,391
29 Thép góc L 150 x 150 x 10 x 12000mm 9 274.8 15,308 4,206,638 16,839 4,627,357
30 Thép góc L 150 x 150 x 12 x 12000mm 9 327.6 15,308 5,014,901 16,839 5,516,456
31 Thép góc L 150 x 150 x 15 x 12000mm 12 405.6 15,308 6,208,925 16,839 6,829,898
32 Thép góc L 175 x 175 x 12 x 12000mm 12 381.6 15,308 5,841,533 16,839 6,425,762
33 Thép góc L 175 x 175 x 15 x 12000mm 12 472.8 15,308 7,237,622 16,839 7,961,479
34 Thép góc L 200 x 200 x 15 x 12000mm 12 543.6 15,308 8,321,429 16,839 9,153,680
35 Thép góc L 200 x 200 x 20 x 12000mm 12 716.4 15,308 10,966,651 16,839 12,063,460
36 Thép góc L 200 x 200 x 25 x 12000mm 12 888 15,308 13,593,504 16,839 14,953,032

Bảng giá Thanh V góc Inox

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thanh v đúc inox 304
2 Thanh v đúc inox 316
3 Thanh v inox chấn dập 304
4 Thanh v inox chấn dập 201
5 Thanh v inox chấn dập 316
6 Thanh v inox chấn dập 430

Bảng giá Thanh U Inox

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thanh U inox 304 đúc 4 ly 35mm x 60mm x 35mm
2 Thanh U inox 304 đúc 5 ly 40mm x 80mm x 40mm
3 Thanh U inox 304 đúc 5 ly 50mm x 100mm x 50mm
4 Thanh U inox 304 đúc 6 ly 50mm x 120mm x 50mm
5 Thanh U inox 304 đúc 6 ly 65mm x 150mm x 65mm
6 Thanh U inox 304 đúc 6 ly 75mm x 150mm x 75mm

Công ty Cổ Phần Kim khí và vật tư công nghiệp Hà Nội

Tổng kho kim khí số 2: Đức Giang - Long Biên - Hà Nội
icon zalo